Hiệu suất chính
Tốc độ ổ cứng: 15000rpm, 10000rpm, gần tuyến 7200rpm
Kết nối máy chủ bên ngoài: SAN thông qua cổng quang 8Gbps, iSCSI 1Gbps và tùy chọn iSCSI/FCoE 10Gbps, NAS kết nối Ethernet 1Gbps và 10Gbps
Hỗ trợ RAID: RAID0, 1, 5, 6 và 10
Số lượng ổ đĩa trên máy đơn: 24
Giao diện ổ cứng tích hợp: SAS
Quạt: dự phòng hoàn toàn, hot-swappable
Các thông số khác: Giao diện người dùng: Giao diện đồ họa (GUI)
Ổ đĩa *** hỗ trợ: 40 cho mỗi tủ điều khiển; 960 cho mỗi hệ thống cụm
Phần mềm quản lý: Phần mềm Storwize V7000 và Storwize V7000 Unified
Hiệu suất chung
Chiều dài: 630mm
Chiều rộng: 483mm
Chiều cao: 87.9mm
Trọng lượng sản phẩm với cấu hình ***: 29.6kg